例句Câu ví dụ
- 1
把抽屜清空。
bǎ chōuti qīngkōng。
Hãy làm rỗng cái ngăn kéo
- 2
我忘記鎖上抽屜了。
wǒ wàngjì suǒshàng chōuti le。
Tôi quên khóa tủ rồi
- 3
我忘記給抽屜上鎖了。
wǒ wàngjì gěi chōuti shàngsuǒ le。
Tôi quên khóa cái ngăn kéo rồi.
把抽屜清空。
bǎ chōuti qīngkōng。
Hãy làm rỗng cái ngăn kéo
我忘記鎖上抽屜了。
wǒ wàngjì suǒshàng chōuti le。
Tôi quên khóa tủ rồi
我忘記給抽屜上鎖了。
wǒ wàngjì gěi chōuti shàngsuǒ le。
Tôi quên khóa cái ngăn kéo rồi.