學華語Kaori Dict

抽象

chōuxiàng

ㄔㄡ ㄒㄧㄤˋ

TRỪU TƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.trừu tượng
  2. 2.sự trừu tượng
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個描述太抽象了。

    zhège miáoshù tài chōuxiàng le。

    Mô tả này quá trừu tượng

  • 2

    一些抽象藝術是很難理解的。

    yīxiē chōuxiàng yìshù shì hěn nán lǐjiě de。

    Một số nghệ thuật trừu tượng rất khó hiểu

  • 3

    藝術不同於哲學,它最忌諱抽象。

    yìshù bùtóng yú zhéxué, tā zuì jìhuì chōuxiàng。

    Nghệ thuật khác với triết học, nó đặc biệt tránh xa trừu tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽象 nghĩa là gì? · Kaori Dict