學華語Kaori Dict

chōu

ㄔㄡ

TRỪU

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.rút ra
  2. 2.kéo ra từ giữa
  3. 3.gỡ bỏ một phần của toàn bộ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(một số loại cây) nảy mầm hoặc đâm chồi
  2. 5.quất hoặc đánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    商場在抽獎,我抽了一張。

    shāng chǎng zài chōu jiǎng wǒ chōu le yī zhāng

    Siêu thị đang tổ chức bốc thăm trúng thưởng, tôi đã bốc được một vé

  • 2

    你抽不抽煙?

    nǐ chōu bù chōuyān?

    Anh có hút thuốc không

  • 3

    您抽不抽煙?

    nín chōu bù chōuyān?

    Chú có hút thuốc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽 nghĩa là gì? · Kaori Dict