學華語Kaori Dict

chǒu

ㄔㄡˇ

THU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.(thổ ngữ) nhìn

Cách đọc khác:chǒubiến thể cũ của 瞅[chou3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你瞅啥?

    nǐ chǒu shá?

    Ngươi nhìn cái gì?

  • 2

    瞅你咋地?

    chǒu nǐ zǎ de?

    Anh có làm gì không?

  • 3

    瞅個空她又來到了錢小紅家。

    chǒu gě kōng tā yòu láidào le qián xiǎo hóng jiā。

    Cô ấy lại đến nhà Tiền Tiểu Hồng khi thấy có lúc trống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞅 nghĩa là gì? · Kaori Dict