字義Nghĩa
nhìnmáy dịch
chǒuTHU
- 1.(thổ ngữ) nhìn
chǒuTHU
- 1.biến thể cũ của 瞅[chou3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞅 瞅见 他瞅见我来了 瞅空儿 这件事你瞅空儿和他谈谈 瞅chǒu看,望只~了一眼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhìn — mắt