學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞅睬
瞅睬
chǒu
cǎi
[ㄔㄡˇ ㄘㄞˇ]
THU THẢI
1.
để ý đến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
理睬
lǐcǎi
để ý
瞅
chǒu
(thổ ngữ) nhìn
倸
cǎi
biến thể của 睬[cai3]
睬
cǎi
chú ý
矁
chǒu
biến thể cũ của 瞅[chou3]
瞅見
chǒujiàn
nhìn thấy
不加理睬
bùjiālǐcǎi
mà không cân nhắc đúng mức
不理不睬
bùlǐbùcǎi
hoàn toàn phớt lờ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
瞅
thu, thiễu
nhìn
睬
thải
chú ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞅睬 nghĩa là gì? · Kaori Dict