字義Nghĩa
chú ýmáy dịch
cǎiTHẢI
- 1.biến thể của 睬[cai3]
cǎiTHẢI
- 1.chú ý
- 2.để ý
- 3.quan tâm đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睬 理睬,答理 不是远老泰山为人忒歹,亲女婿昂然不睬。--王实甫《破窑记》 王太太不倸,坐着不动。--《儒林外史》 又如不睬;不要睬他 睬 cǎi理会;答理不理不~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 采 [cǎi] chỉ âm.
nhìn — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 理睬để ý
- 瞅睬để ý đến
- 不加理睬mà không cân nhắc đúng mức
- 不理不睬hoàn toàn phớt lờ (thành ngữ)
- 不瞅不睬hoàn toàn phớt lờ