學華語Kaori Dict

chóu

ㄔㄡˊ

TRÙ

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.dày
  2. 2.đông đúc
  3. 3.đặc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯很稠。

    tāng hěn chóu。

    Canh nước súp đặc

  • 2

    路邊濃蔭鋪地,蟬鳴聲稠。

    lùbiān nóng yìn pū de, chánmíng shēng chóu。

    Dưới đường phố là bóng cây rợp mát, tiếng ve râm ran.

  • 3

    這道紅燒肉要小火慢燉,最後再開大火收汁,讓湯汁濃稠、油亮發光。

    zhè dào hóngshāoròu yào xiǎo huǒ màn dùn, zuìhòu zài kāi dàhuǒ shōu zhī, ràng tāngzhī nóngchóu、 yóuliàng fāguāng。

    Món thịt kho tiêu này cần ninh nhỏ lửa, sau đó mới bật lửa lớn để sền sệt, cho nước sốt đặc, bóng và phát sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稠 nghĩa là gì? · Kaori Dict