學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dày đặc, chật, đầy ắpmáy dịch

chóuTRÙ

  1. 1.dày
  2. 2.đông đúc
  3. 3.đặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稠 (形声。从禾,周声。本义禾多而密) 多 稠,多也。--《说文》。按,禾多也。 歌者稠。--《礼记·文王世子》注 书策稠浊。--《战国策·秦策》。注多也。” 稠人广众。--《汉书·灌夫传》 忆往者峥嵘岁月稠。--毛泽东《沁园春·长沙》 又如稠人(众人);稠人广坐(很多人聚会的场所);稠伙(犹稠众);稠众(众多) 繁密 稠,密也。--《玉篇》 亦作绸” 绸直如发。--《诗·小雅·都人》。传密直如发也。” 又如稠云(密集的云);稠掩掩(密集而隐约无光);稠林(密林) 浓厚,与稀”相对 稠 chóu ①液体中含某种固体成分很多;浓颜料调得太~了。 ②多而密麦苗很~、地窄人~。 【稠环化合物】两个或两个以上碳环或杂环以共有环边而形成的多环有机化合物。如萘为稠环芳香烃。 稠chóu ⒈多而密~密。~人广坐。 ⒉浓厚,跟"稀"相对~粥。 稠diào 1.见"稠?"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [zhōu] chỉ âm.

hạt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict