學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稠濁
稠濁
giản thể:
稠浊
chóu
zhuó
[ㄔㄡˊ ㄓㄨㄛˊ]
TRÙ TRỌC
1.
nhiều và rối loạn
2.
hình thành một khối mơ hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
混濁
hùnzhuó
đục
稠密
chóumì
dày đặc
稠
chóu
dày
濁
zhuó
đục
五濁
wǔzhuó
năm điều ô uế (Phật giáo)
增稠
zēngchóu
làm đặc
惡濁
èzhuó
bẩn thỉu
污濁
wūzhuó
bẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
稠
trù
dày đặc, chật, đầy ắp
濁
trọc
nước đục, bùn, bẩn, ô uế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稠濁 nghĩa là gì? · Kaori Dict