字義Nghĩa
nước đục, bùn, bẩn, ô uếmáy dịch
zhuóTRỌC
- 1.đục
- 2.nhầy
- 3.không tinh khiết
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đục — ao 氵 có lớp cặn 蜀
組詞Từ chứa chữ này
- 濁世thế giới hỗn loạn
- 濁度độ đục
- 濁流dòng chảy đục
- 濁酒rượu gạo chưa lọc
- 濁音âm đục
- 濁塞音
- 濁積岩đá trầm tích đục (địa chất)
- 濁輔音phụ âm hữu thanh (ngôn ngữ học)
- 濁臭熏天bốc mùi hôi thối nồng nặc
- 混濁đục
- 五濁năm điều ô uế (Phật giáo)
- 惡濁bẩn thỉu
- 污濁bẩn
- 渾濁đục
- 溷濁biến thể của 混濁|混浊[hun4 zhuo2]