臭
chòu
[ㄔㄡˋ]
XÚ
HSK 5TOCFL 2Adj
- 1.mùi hôi
- 2.hôi thối
- 3.ngửi (mùi khó chịu)
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.đáng ghét
- 5.kinh tởm
- 6.tồi tệ
- 7.xấu
- 8.rất nghiêm khắc
- 9.tàn nhẫn
- 10.đạn xịt (đạn dược)
Cách đọc khác:xiù — khứu giác

例句Câu ví dụ
- 1
這塊肉壞了,有點兒臭。
zhè kuài ròu huài le yǒu diǎnr chòu
Miếng thịt này đã hỏng, có mùi hôi
- 2
這個菜有點兒臭,但很好吃。
zhè ge cài yǒu diǎnr chòu dàn hěn hǎo chī
Món ăn này có mùi hôi một chút, nhưng rất ngon
- 3
好臭喔!
hǎo chòu ō!
Quá mùi rồi!