例句Câu ví dụ
- 1
你身上發臭了。
nǐ shēnshang fāchòu le。
Anh ấy có mùi hôi
- 2
最好的魚三天就要發臭。
zuìhǎo de yú sān tiān jiùyào fāchòu。
Loài cá ngon nhất sẽ mùi hôi sau ba ngày
- 3
夏天不及時倒垃圾的話,會發臭的。
xiàtiān bùjí shí dǎo lājī dehuà, huì fāchòu de。
Mùa hè nếu không dọn rác đúng lúc sẽ bị hôi thối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
