學華語Kaori Dict

發臭

giản thể: 发臭

chòu

ㄈㄚ ㄔㄡˋ

PHÁT XÚ

  1. 1.hôi
  2. 2.có mùi khó chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你身上發臭了。

    nǐ shēnshang fāchòu le。

    Anh ấy có mùi hôi

  • 2

    最好的魚三天就要發臭。

    zuìhǎo de yú sān tiān jiùyào fāchòu。

    Loài cá ngon nhất sẽ mùi hôi sau ba ngày

  • 3

    夏天不及時倒垃圾的話,會發臭的。

    xiàtiān bùjí shí dǎo lājī dehuà, huì fāchòu de。

    Mùa hè nếu không dọn rác đúng lúc sẽ bị hôi thối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发臭 nghĩa là gì? · Kaori Dict