學華語Kaori Dict

發愁

giản thể: 发愁

chóu

ㄈㄚ ㄔㄡˊ

PHÁT SẦU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.lo lắng
  2. 2.bồn chồn
  3. 3.buồn phiền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trở nên buồn rầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要為這事發愁。

    bùyào wèi zhè shì fāchóu。

    Đừng lo lắng về chuyện này

  • 2

    我個子不高,我老婆就成天發愁:“兒子以後也像你那麼矮可怎麼辦啊。”

    wǒ gèzi bù gāo, wǒ lǎopó jiù chéngtiān fāchóu: “ érzi yǐhòu yě xiàng nǐ nàme ǎi kě zěnmebàn a。 ”

    Tôi không cao, vợ tôi thường lo lắng: 'Con trai sau này cũng giống anh thì làm sao bây giờ?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發愁 nghĩa là gì? · Kaori Dict