
例句Câu ví dụ
- 1
不要為這事發愁。
bùyào wèi zhè shì fāchóu。
Đừng lo lắng về chuyện này
- 2
我個子不高,我老婆就成天發愁:“兒子以後也像你那麼矮可怎麼辦啊。”
wǒ gèzi bù gāo, wǒ lǎopó jiù chéngtiān fāchóu: “ érzi yǐhòu yě xiàng nǐ nàme ǎi kě zěnmebàn a。 ”
Tôi không cao, vợ tôi thường lo lắng: 'Con trai sau này cũng giống anh thì làm sao bây giờ?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!