學華語Kaori Dict

抽屜

giản thể: 抽屉

chōuti

ㄔㄡ ㄊㄧ˙

TRỪU THẾ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    把抽屜清空。

    bǎ chōuti qīngkōng。

    Hãy làm rỗng cái ngăn kéo

  • 2

    我忘記鎖上抽屜了。

    wǒ wàngjì suǒshàng chōuti le。

    Tôi quên khóa tủ rồi

  • 3

    我忘記給抽屜上鎖了。

    wǒ wàngjì gěi chōuti shàngsuǒ le。

    Tôi quên khóa cái ngăn kéo rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽屉 nghĩa là gì? · Kaori Dict