菸蒂
yāndì
[ㄧㄢ ㄉㄧˋ]
YÊN ĐẾ
- 1.biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]
- 2.tàn thuốc lá
Cách đọc khác:yāndì — đầu thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.