眼底
yǎndǐ
[ㄧㄢˇ ㄉㄧˇ]
NHÃN ĐỂ
- 1.đáy mắt (chứa màng mạch, võng mạc, dây thần kinh thị giác, v.v.)
- 2.bên trong mắt
- 3.ngay trước mắt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhìn toàn cảnh như bức tranh toàn diện

例句Câu ví dụ
- 1
滿天星鬥盡收眼底。
mǎntiānxīng dòu jìnshōuyǎndǐ。
Ngàn sao lấp lánh dưới bầu trời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.