學華語Kaori Dict

ㄉㄧˋ

ĐẾ

  1. 1.cuống (của quả)

Cách đọc khác:biến thể của 蒂[di4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝蒂殺了他。

    Bèi dì shā le tā。

    Betty đã giết anh ta.

  • 2

    貝蒂殺了她。

    Bèi dì shā le tā。

    Betti giết cô ấy

  • 3

    茱蒂看著我。

    zhū dì kàn zhe wǒ。

    Judy nhìn tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒂 nghĩa là gì? · Kaori Dict