例句Câu ví dụ
- 1
貝蒂殺了他。
Bèi dì shā le tā。
Betty đã giết anh ta.
- 2
貝蒂殺了她。
Bèi dì shā le tā。
Betti giết cô ấy
- 3
茱蒂看著我。
zhū dì kàn zhe wǒ。
Judy nhìn tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
