同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
