例句Câu ví dụ
- 1
你介意我開窗嗎?
nǐ jièyì wǒ kāi chuāng ma?
Anh có phiền nếu tôi mở cửa sổ không
- 2
她不介意要洗碗。
tā bù jièyì yào xǐwǎn。
Cô ấy không ngại việc rửa bát
- 3
你介意我抽煙嗎?
nǐ jièyì wǒ chōuyān ma?
Anh có phiền nếu tôi hút thuốc không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
