學華語Kaori Dict

介意

jiè

ㄐㄧㄝˋ ㄧˋ

GIỚI Ý

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.để ý đến
  2. 2.phật ý
  3. 3.để tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你介意我開窗嗎?

    nǐ jièyì wǒ kāi chuāng ma?

    Anh có phiền nếu tôi mở cửa sổ không

  • 2

    她不介意要洗碗。

    tā bù jièyì yào xǐwǎn。

    Cô ấy không ngại việc rửa bát

  • 3

    你介意我抽煙嗎?

    nǐ jièyì wǒ chōuyān ma?

    Anh có phiền nếu tôi hút thuốc không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介意 nghĩa là gì? · Kaori Dict