揭底
jiēdǐ
[ㄐㄧㄝ ㄉㄧˇ]
YẾT ĐỂ
- 1.tiết lộ câu chuyện bên trong
- 2.vạch trần bí mật của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.