學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuống hoa hoặc thân câymáy dịch

ĐẾ

  1. 1.cuống (của quả)

ĐẾ

  1. 1.biến thể của 蒂[di4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒂 (形声。从苃,帝声。本义花、叶或瓜、果与枝茎连结的部分) 同本义 引申为末尾 蒂落 蒂 dì花朵或瓜果等根茎、枝相连的部分根深~固。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [dì] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict