根深蒂固
gēnshēndìgù
[ㄍㄣ ㄕㄣ ㄉㄧˋ ㄍㄨˋ]
CĂN THÂM ĐẾ CỐ
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.