學華語Kaori Dict

yān

ㄧㄢ

YÊN

  1. 1.biến thể của 煙|烟[yan1]
  2. 2.thuốc lá
  3. 3.khói

Cách đọc khác:héoyān菸 — thuốc lá (biến thể của烟[yan1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個大菸槍。

    tā shì gě dà yān qiāng。

    Cô ấy hút thuốc quá nhiều

  • 2

    不要抽太多菸。

    bùyào chōu tài duō yān。

    Đừng hút thuốc quá nhiều

  • 3

    醫生叫他少抽點菸。

    yīshēng jiào tā shǎo chōu diǎn yān。

    Bác sĩ bảo anh ấy hút ít hơn một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菸 nghĩa là gì? · Kaori Dict