字義Nghĩa
giấmmáy dịch
xīÊ
- 1.acyl
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醯 用于保存蔬菜、水果、鱼蛋、牡蛎的净醋或加香料的醋 和用醯。--《礼记》 又如醯醋(酸醋);醯酱(醋和酱。亦指酱醋拌和的调料) 酒 醯xī ⒈醋。 ⒉酰的旧称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
rượu
giấmmáy dịch
xīÊ
醯 用于保存蔬菜、水果、鱼蛋、牡蛎的净醋或加香料的醋 和用醯。--《礼记》 又如醯醋(酸醋);醯酱(醋和酱。亦指酱醋拌和的调料) 酒 醯xī ⒈醋。 ⒉酰的旧称。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
rượu