- 1.được ướp muối
- 2.mặn
- 3.keo kiệt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bủn xỉn
Cách đọc khác:Xián — họ [Xian2]xián — tất cả

例句Câu ví dụ
- 1
菜里鹽放多了,太咸。
cài lǐ yán fàng duō le tài xián
Món ăn có quá nhiều muối, nên rất mặn
- 2
這湯太咸了。
zhè tāng tài xián le。
Canh này mặn quá
- 3
這頓飯不咸。
zhè dùn fàn bù xián。
Bữa ăn này không mặn
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 咸họ [Xian2]
- 咸tất cả
- 咸寧Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc
- 咸興Hamhung, Bắc Triều Tiên
- 咸豐Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861
- 咸鏡Tỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyeong Nam 咸鏡南道|咸镜南道[Xian2 jing4 nan2 dao4] của Bắc Triều Tiên
- 咸陽Thành phố cấp địa khu Hàm Dương, tỉnh Thiểm Tây
- 腌鹹muối dưa