學華語Kaori Dict

giản thể:

xián

ㄒㄧㄢˊ

HÀM

HSK 4TOCFL 2Adj
  1. 1.được ướp muối
  2. 2.mặn
  3. 3.keo kiệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bủn xỉn

Cách đọc khác:Xiánhọ [Xian2]xiántất cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜里鹽放多了,太咸。

    cài lǐ yán fàng duō le tài xián

    Món ăn có quá nhiều muối, nên rất mặn

  • 2

    這湯太咸了。

    zhè tāng tài xián le。

    Canh này mặn quá

  • 3

    這頓飯不咸。

    zhè dùn fàn bù xián。

    Bữa ăn này không mặn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咸 nghĩa là gì? · Kaori Dict