學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹹濕
鹹濕
giản thể:
咸湿
xián
shī
[ㄒㄧㄢˊ ㄕ]
HÀM THẤP
1.
(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩu
2.
khiêu dâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹹
xián
được ướp muối
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
濕度
shīdù
mức độ ẩm
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
溼
shī
biến thể của 濕|湿[shi1]
咸
Xián
họ [Xian2]
咸
xián
tất cả
逐字解
Từng chữ trong từ
鹹
hàm
Mặn, mặn vừng
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
現實
xiànshí
thực tế; hiện thực
顯示
xiǎnshì
hiển thị
仙逝
xiānshì
qua đời
現世
xiànshì
đời này
現勢
xiànshì
tình huống hiện tại
現時
xiànshí
hiện tại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹹濕 nghĩa là gì? · Kaori Dict