學華語Kaori Dict

猜中

cāizhòng

ㄘㄞ ㄓㄨㄥˋ

SAI TRÚNG

  1. 1.đoán đúng
  2. 2.tìm ra đáp án đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    富子猜中了我的體重。

    fù zǐ cāizhòng le wǒ de tǐzhòng。

    Tomiko đã đoán đúng trọng lượng của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜中 nghĩa là gì? · Kaori Dict