學華語Kaori Dict

猜疑

cāi

ㄘㄞ ㄧˊ

SAI NGHI

TOCFL 7
  1. 1.nghi ngờ
  2. 2.có mối nghi ngờ
  3. 3.mối nghi ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    您看看每個人這充滿猜疑的眼神兒,村裏一定是出了什麼不可告人的大事兒。

    nín kànkan měigerén zhè chōngmǎn cāiyí de yǎnshén ér, cūn lǐ yīdìng shì chū le shénme bùkěgàorén de dàshì ér。

    Anh hãy nhìn vào ánh mắt đầy nghi ngờ của mỗi người, chắc chắn là có chuyện gì đó không thể nói được đã xảy ra trong làng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict