學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彩衣
彩衣
cǎi
yī
[ㄘㄞˇ ㄧ]
THÁI Y
1.
quần áo sặc sỡ
2.
trang phục nhiều màu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
大衣
dàyī
áo khoác dài
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
上衣
shàngyī
áo khoác
衣架
yījià
móc treo quần áo
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
彩色
cǎisè
màu
毛衣
máoyī
áo len (lông)
逐字解
Từng chữ trong từ
彩
thái
màu sắc
衣
y, ý
áo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
猜疑
cāiyí
nghi ngờ
才藝
cáiyì
tài năng
採邑
càiyì
thực ấp
采邑
càiyì
Đất được ban cho — lãnh địa
記憶技巧
Mẹo nhớ
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彩衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict