學華語Kaori Dict

愚蠢

chǔn

ㄩˊ ㄔㄨㄣˇ

NGU XUẨN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ngớ ngẩn
  2. 2.ngu ngốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你很愚蠢。

    nǐ hěn yúchǔn。

    Ngươi thật ngốc

  • 2

    他愚蠢且荒謬。

    tā yúchǔn qiě huāngmiù。

    Anh ấy ngốc và vô lý

  • 3

    電腦讓人變愚蠢了。

    diànnǎo ràng rén biàn yúchǔn le。

    Máy tính khiến con người trở nên ngốc nghếch.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚蠢 nghĩa là gì? · Kaori Dict