學華語Kaori Dict

ㄩˊ

NGU

  1. 1.ngu ngốc
  2. 2.lừa gạt hoặc lừa dối
  3. 3.tôi (khiêm tốn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚鳩是已滅絕的動物。

    yú jiū shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Chim cút là loài động vật đã tuyệt chủng.

  • 2

    我就住在愚園路1136弄2號。

    wǒ jiù zhù zài yú yuán lù 1 1 3 6 nòng 2 hào。

    Tôi đang ở số 2 ngõ 1136 đường Ngưu Viên.

  • 3

    做該做的事是智慧,做不該做的事是愚癡。

    zuò gāi zuò de shì shì zhìhuì, zuò bùgāi zuò de shì shì yú chī。

    Làm những việc phải làm là trí tuệ, làm những việc không nên làm là ngốc nghếch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚 nghĩa là gì? · Kaori Dict