學華語Kaori Dict

愚昧

mèi

ㄩˊ ㄇㄟˋ

NGU MUỘI

TOCFL 6
  1. 1.ngu dốt; không có học
  2. 2.ngu dốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚昧始終是危險的。

    yúmèi shǐzhōng shì wēixiǎn de。

    Sự vô tri luôn nguy hiểm

  • 2

    是求知的起點是對上帝的敬畏,可愚昧之人無法接受智慧與勸誡。

    shì qiúzhī de qǐdiǎn shì duìshàng dì de jìngwèi, kě yúmèi zhī rén wúfǎ jiēshòu zhìhuì yǔ quànjiè。

    Khởi điểm của việc tìm kiếm tri thức là sự kính sợ đối với Thượng Đế, nhưng những kẻ khờ khờ lại không thể chấp nhận tri thức và lời khuyên

  • 3

    我們生來是軟弱的,所以我們需要力量;我們生來是一無所有的,所以需要幫助;我們生來是愚昧的,所以需要判斷的能力。

    wǒmen shēnglái shì ruǎnruò de, suǒyǐ wǒmen xūyào lìliang; wǒmen shēnglái shì yīwúsuǒyǒu de, suǒyǐ xūyào bāngzhù; wǒmen shēnglái shì yúmèi de, suǒyǐ xūyào pànduàn de nénglì。

    Chúng ta sinh ra yếu đuối, nên cần sức mạnh; chúng ta sinh ra không có gì, nên cần sự giúp đỡ; chúng ta sinh ra vô tri, nên cần khả năng phán đoán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚昧 nghĩa là gì? · Kaori Dict