學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mờ tối, tối tămmáy dịch

mèiMUỘI

  1. 1.che giấu
  2. 2.tối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昧 (形声。从日,未声。从日,与光线有关。本义昏暗不明) 同本义 昧,冥也。--《广雅·释诂四》 时甲子昧爽。--《书·牧誓》 日昧昧其将暮。--《楚辞·九章·怀沙》 君昧爽而栉冠。--《荀子·哀公》。注昧,闇;爽,明也。谓初晓尚暗之时。” 神非其所宜而行之则昧。--《淮南子·原道》 虽昧必亮。--《后汉书·苏竟传》 愚者昧于成事。--《战国策·赵策》 惟党人之偷乐兮,路幽昧以险隘。--《楚辞·离骚》 轻身而昧大义。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如昧旦(天未全亮的时候);昧然(昏暗不明的样子) 昧mèi ⒈暗幽~。 ⒉愚蠢,糊涂,昏乱愚~。蒙~。~于事理。 ⒊轻率,鲁莽冒~。 ⒋欺瞒,隐瞒拾金不~。 ⒌ 昧wěn 1.割。 昧mò 1.人名。春秋吴有馀昧。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [wèi] chỉ âm.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict