學華語Kaori Dict

愚人

rén

ㄩˊ ㄖㄣˊ

NGU NHÂN

  1. 1.người ngu
  2. 2.người dốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚人節快樂!

    Yúrénjié kuàilè!

    Chúc mừng ngày April Fools!

  • 2

    可惜,世界上的愚人總比聰明人要多。

    kěxī, shìjiè shàng de yúrén zǒng bǐ cōngming rén yào duō。

    Xin lỗi, trên thế giới những người ngốc luôn nhiều hơn người thông minh

  • 3

    今天雖然是愚人節,但你的惡作劇太過分了。說真的,我挺生氣的!

    jīntiān suīrán shì Yúrénjié, dàn nǐ de èzuòjù tàiguò fēn le。 shuōzhēnde, wǒ tǐng shēngqì de!

    Hôm nay dù là ngày 1/4, nhưng trò đùa của anh quá mức rồi. Nói thật, tôi thực sự rất tức giận!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚人 nghĩa là gì? · Kaori Dict