例句Câu ví dụ
- 1
愚人節快樂!
Yúrénjié kuàilè!
Chúc mừng ngày April Fools!
- 2
可惜,世界上的愚人總比聰明人要多。
kěxī, shìjiè shàng de yúrén zǒng bǐ cōngming rén yào duō。
Xin lỗi, trên thế giới những người ngốc luôn nhiều hơn người thông minh
- 3
今天雖然是愚人節,但你的惡作劇太過分了。說真的,我挺生氣的!
jīntiān suīrán shì Yúrénjié, dàn nǐ de èzuòjù tàiguò fēn le。 shuōzhēnde, wǒ tǐng shēngqì de!
Hôm nay dù là ngày 1/4, nhưng trò đùa của anh quá mức rồi. Nói thật, tôi thực sự rất tức giận!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
