學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圉人
圉人
yǔ
rén
[ㄩˇ ㄖㄣˊ]
NGỮ NHÂN
1.
người huấn luyện ngựa
2.
nhân viên chăm sóc ngựa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
工人
gōngrén
công nhân
大人
dàren
người lớn
客人
kèrén
khách thăm
逐字解
Từng chữ trong từ
圉
ngữ
chuồng ngựa, chuồng bò, khu vực giam giữ
人
nhân
người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
愚人
yúrén
người ngu
漁人
yúrén
ngư dân
玉人
yùrén
thợ ngọc
育人
yùrén
giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)
裕仁
Yùrén
Hirohito, tên cá nhân của hoàng đế Chiêu Hoà 昭和[Zhao1 he2] Nhật Bản (1901-1989), trị vì 1925-1989
雨人
yǔrén
Rain Man
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圉人 nghĩa là gì? · Kaori Dict