字義Nghĩa
chuồng ngựa, chuồng bò, khu vực giam giữmáy dịch
yǔNGỮ
- 1.chuồng ngựa
- 2.biên giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
圉 同本义 圉,囹圉,所以拘罪人也。--《说文》 圉,禁也。--《尔雅》 不圉我哉!--《周书·宝典》。注圉,禁也。” 终莫之圉。--《太玄·卷三疆》。注圉,止也。” 守圉之国,用盐独甚。--《管子·轻重甲》 其来不可圉。--《庄子》 养马 不有行者,谁抜牧圉?--《左传》 通御”(鑹??)。抵挡,防御 然不能以此圉鬼神之诛。--《墨子·明鬼下》 其来不可圉。--《庄子·缮性》 瘖者可使守圉。--《淮南子·主术》 圉 监狱 小圉不下十数。--银雀山汉墓 圉yǔ ⒈养马的地方。又指养马的人马有~,牛有牧。 ⒉边境边~。守~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rào chắn
組詞Từ chứa chữ này
- 圉人người huấn luyện ngựa
- 圉限ranh giới
- 囹圉biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
- 牧圉người nuôi ngựa
- 豢圉chuồng trại cho động vật
- 隸圉đầy tớ; thuộc hạ