學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豢圉
豢圉
huàn
yǔ
[ㄏㄨㄢˋ ㄩˇ]
HOẠN NGỮ
1.
chuồng trại cho động vật
2.
nhà hoặc chuồng nuôi động vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豢養
huànyǎng
nuôi (một con vật)
圉
yǔ
chuồng ngựa
豢
huàn
nuôi
囹圉
língyǔ
biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
圉人
yǔrén
người huấn luyện ngựa
圉限
yǔxiàn
ranh giới
牧圉
mùyǔ
người nuôi ngựa
芻豢
chúhuàn
gia súc
逐字解
Từng chữ trong từ
豢
hoạn
động vật nuôi
圉
ngữ
chuồng ngựa, chuồng bò, khu vực giam giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歡愉
huānyú
vui vẻ
寰宇
huányǔ
toàn bộ trái đất
換喻
huànyù
hoán dụ
換羽
huànyǔ
thay lông
歡娛
huānyú
giải trí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豢圉 nghĩa là gì? · Kaori Dict