- 1.giải trí
- 2.tiêu khiển
- 3.vui vẻ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hạnh phúc
- 5.niềm vui
- 6.trò tiêu khiển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.