學華語Kaori Dict

文娛

giản thể: 文娱

wén

ㄨㄣˊ ㄩˊ

VĂN NGU

HSK 6N
  1. 1.giải trí văn hóa
  2. 2.giải trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從事文娛工作。

    tā cóng shì wén yú gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực văn hóa giải trí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文娛 nghĩa là gì? · Kaori Dict