例句Câu ví dụ
- 1
他從事文娛工作。
tā cóng shì wén yú gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực văn hóa giải trí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
