字義Nghĩa
vui vẻ, niềm vui, sự giải trímáy dịch
yúNGU
- 1.giải trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娛yú1.同"娱"。。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 吳 [wú] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娛樂giải trí
- 娛遣giải trí
- 娛樂場nơi giải trí
- 娛樂界giới giải trí
- 娛樂圈Giải trí giới; ngành giải trí; ngành showbiz
- 娛樂中心công viên giải trí
- 娛樂場所nơi giải trí
- 文娛giải trí văn hóa
- 歡娛giải trí
- 自娛tự giải trí
- 內娛ngành giải trí của Trung Quốc đại lục
- 自娛自樂tự mình giải trí