字義Nghĩa
vui chơi, giải trí, niềm vuimáy dịch
yúNGU
- 1.giải trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娱 (形声。从女,吴声。本义快乐,欢娱) 同本义 娱,乐也。--《说文》。经传多以虞为之。 夏康娱以自纵。--《楚辞·离骚》 穷身极娱。--张衡《西京赋》 诸侯不娱。--《周书·程典》 朝野多欢娱。--张景阳《咏史诗》 又如娱娱(喜乐的样子);娱快(欢快,愉快);娱玩(玩乐);娱放(娱恣,纵情欢乐);娱笑(欢笑和悦);娱嬉(戏乐);娱戏(娱乐游戏) 娱 戏乐,使欢乐 羌声色兮娱人。--《楚辞·九歌·东君》 设张辟以娱君兮。--《楚辞·九章·惜诵》 以相娱乐。╠ 娱yú快乐,使快乐~乐。欢~。自~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 吴 [wú] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娱乐giải trí
- 娱遣giải trí
- 娱乐场nơi giải trí
- 娱乐界giới giải trí
- 娱乐圈Giải trí giới; ngành giải trí; ngành showbiz
- 娱乐中心công viên giải trí
- 娱乐场所nơi giải trí
- 文娱giải trí văn hóa
- 欢娱giải trí
- 自娱tự giải trí
- 内娱ngành giải trí của Trung Quốc đại lục
- 自娱自乐tự mình giải trí