學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
娛遣
娛遣
giản thể:
娱遣
yú
qiǎn
[ㄩˊ ㄑㄧㄢˇ]
NGU KHIỂN
1.
giải trí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
娛樂
yúlè
giải trí
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
消遣
xiāoqiǎn
giết thời gian
文娛
wényú
giải trí văn hóa
差遣
chāiqiǎn
cử đi (làm việc)
排遣
páiqiǎn
giải khuây (khỏi cô đơn, nỗi buồn, v.v.)
資遣
zīqiǎn
sa thải với trợ cấp thôi việc
娛
yú
giải trí
逐字解
Từng chữ trong từ
娛
ngu
vui vẻ, niềm vui, sự giải trí
遣
khiển, khiến
gửi, điều động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淤淺
yūqiǎn
bị bồi lắng
餘錢
yúqián
tiền dư
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
娱遣 nghĩa là gì? · Kaori Dict