- 1.giải trí
- 2.tiêu khiển
- 3.giải khuây
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.sự giải trí
- 5.trò tiêu khiển
- 6.sở thích
- 7.vui
- 8.chơi

例句Câu ví dụ
- 1
他從事娛樂行業。
tā cóng shì yú lè háng yè
Ông ấy làm trong ngành giải trí
- 2
村里沒啥娛樂活動。
cūnlǐ méi shá yúlè huódòng。
Làng không có mấy hoạt động vui chơi
- 3
都市文化海納百川,建築、出版、娛樂、弄堂生活都有上海自己特色。
dūshì wénhuà hǎinàbǎichuān, jiànzhù、 chūbǎn、 yúlè、 lòngtáng shēnghuó dōu yǒu Shànghǎi zìjǐ tèsè。
Văn hóa đô thị đa dạng, kiến trúc, xuất bản, giải trí, cuộc sống trong ngõ hẻm đều mang đặc trưng riêng của Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).