學華語Kaori Dict

溫玉

giản thể: 温玉

wēn

ㄨㄣ ㄩˋ

ÔN NGỌC

  1. 1.溫玉 — onsen tamago; trứng ốp lóc nấu chậm trong nước nóng từ suối nước nóng (orthographic borrowing từ Nhật Bản 温玉 "ontama", là viết tắt của 温泉玉子 "onsen tamago")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溫玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict