- 1.溫玉 — onsen tamago; trứng ốp lóc nấu chậm trong nước nóng từ suối nước nóng (orthographic borrowing từ Nhật Bản 温玉 "ontama", là viết tắt của 温泉玉子 "onsen tamago")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.