學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寰宇
寰宇
huán
yǔ
[ㄏㄨㄢˊ ㄩˇ]
HOÀN VŨ
1.
toàn bộ trái đất
2.
vũ trụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
宇
yǔ
phòng
寰
huán
vùng lớn
人寰
rénhuán
thế giới
大宇
Dàyǔ
Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc)
宇文
Yǔwén
một nhánh của tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1bei1]
逐字解
Từng chữ trong từ
寰
hoàn
vương quốc, thế giới
宇
vũ
nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歡愉
huānyú
vui vẻ
換喻
huànyù
hoán dụ
換羽
huànyǔ
thay lông
歡娛
huānyú
giải trí
豢圉
huànyǔ
chuồng trại cho động vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寰宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict